xinh đẹp
/sin ɗep/adjective phrase★Trung cấp— đẹp và xinh xắn
thông thường
Đẹp và xinh xắn, thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài rất ấn tượng.
Cô ấy có một nụ cười xinh đẹp.
Cô ấy có một nụ cười rất đẹp và xinh xắn.
Cảnh quan ở đây xinh đẹp quá!
Cảnh quan ở đây rất đẹp và xinh xắn.
💡
Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài rất ấn tượng.
Cụm từ kết hợp
xinh đẹp như trong mơrất đẹp và xinh xắn như trong giấc mơxinh đẹp tự nhiênđẹp và xinh xắn một cách tự nhiên
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong miêu tả
Dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài rất ấn tượng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho vật không có vẻ ngoài
Không dùng để miêu tả vật không có vẻ ngoài, như cảm xúc hoặc ý tưởng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'xinh' và 'đẹp' đều có nguồn gốc từ tiếng Việt, dùng để miêu tả vẻ ngoài đẹp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài rất ấn tượng.
Phân tích từ
xinh
đẹp, xinh xắn
rootđẹp
đẹp, ấn tượng
rootTừ Điển Tiếng Việt