xấu
/sə̰w˧˩˧/adjective★Cơ bản— không đẹp hoặc không tốt
thông thường
Không đẹp, không ưa nhìn
Cái nhà này xấu lắm.
Cái nhà này không đẹp hoặc không ưa nhìn.
💡
Thường dùng để mô tả vật chất hoặc ngoại hình.
thông thường
Không tốt, không chất lượng
Cái phim này xấu quá.
Cái phim này không tốt hoặc không chất lượng.
💡
Thường dùng để mô tả chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
thông thường
Không hay, không tốt
Cái quyết định này xấu lắm.
Cái quyết định này không hay hoặc không tốt.
💡
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'xấu'
Từ này thường dùng để mô tả vật chất, ngoại hình, chất lượng hoặc hành động.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'xấu'
Từ này thường dùng để mô tả vật chất, ngoại hình, chất lượng hoặc hành động.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là không đẹp hoặc không tốt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả vật chất, ngoại hình, chất lượng hoặc hành động.
Phân tích từ
xấu
không đẹp hoặc không tốt
rootTừ Điển Tiếng Việt