Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 40
Browse VI→KO
834 words • Page 40 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đóng
/ɗɔŋ/
verb
닫다
đóng băng giá điện
/ɗoŋ˧˦ ɓaŋ˧˧ zaː˧˦ ʔɗiɜn˧˨ʔ/
verb phrase
전기요금 동결
đóng tiền điện
/ʔɗɔŋ˧˥ tiən˧˧ ɗiən˧˧/
verb phrase
전기 요금을 납부하다
đúng rồi
/ʔɗɨŋ˧˥ zəːj˨˩/
interjection
맞네
đĩa
/ɗîˀa/
noun
접시
đĩa nhạc
/ɗiə˧˦ ɲaːk̚˧˨ʔ/
noun
음반
đũa
/ɗǔə/
noun
젓가락
đũa cơm
/ɗɯa kɔm/
noun
수저
đũa ăn
/ɗɨ̤a ʔan/
noun
수저
đơn
/ɗon/
noun
서류
đơn vị đo lường
/ɗon vi ɗoˀ lɯəŋ/
phrase
측정 단위
đường
/đường/
noun
길
được nhiều người biết đến
/ɗɨək ɲɛ̂w ŋɨəj bet tɨən/
phrase
잘 알려져 있다
được sử dụng rộng rãi
/ɗɨək sɨˀ dʊŋ rɯəŋ zaːj/
phrase
광범위하게 사용되다
được ít người biết đến
/ɗɨək it ŋɨəj bet tɨən/
phrase
잘 알려지지 않은
được ưa chuộng
/ɗɨək ʔɨa t͡ɕuəŋ/
phrase
인기 있는
đất
/ɗɐ̰t̚˧˦/
noun
땅
đất đai
/ɗət ɗaːj/
noun
토지
đấy
/ɗəj˧˥/
pronoun
그거
đầu bếp
/ðə̂w bḛp/
noun
주방장
← Previous
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
Next →