Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 36
Browse VI→KO
834 words • Page 36 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
uong-nuoc-nho-nguon
idiom
—
uống
/uəŋ˧˩/
verb
마시다
uống nước nguồn
/ʔuŋ˧˦ nɨ́ə̯k̚ nuən˨˩/
verb phrase
원천의 물을 마시다
uống nước nhớ nguồn
/uəŋ nɨək ɲəw ɲəwŋ/
idiom
감사하는 마음 (고마움을 잊지 않음)
uống nước nhờ nguồn
/uəŋ nɨək nɨˀ ŋuən/
phrase
물을 마시는 것은 물의 원천에 감사하는 것
uống nước nhờ người
/uŋŋ nɨ̀ə̀k ɲə̀ː ɲɨ̀ə̀/
idiomatic phrase
남의 도움으로 이익을 얻다
vui
/vuj/
adjective
즐겁다
vàng
/vaːŋ˧˥/
noun
금
vàng bạc
/vaːŋ ɓaːk/
noun
금과 은
vách cửa
/vâjk wa˧˨ʔ/
noun
문틀
vùng xanh
/vɨŋ˧˨ saːnj˧˥/
phrase
녹색 지역
vĩnh viễn
/vîŋʔ viə̃n/
adjective
영원히
vận tốc
/vən tək/
noun
속도
vật
/vəːʔt/
noun
물건
vị trí ngồi
/viˀˀ t͡ɕi ŋɤi/
noun phrase
좌석 위치
vịnh
/vîŋ/
noun
만
vững vàng
/vɨŋ˧ˀ˨ vaːŋ˨˩/
adjective
확고한
xe tự lái
/sɛ tɨˀ laːj/
noun
자율 주행 차량
xem hóa đơn tiền điện
/sɛm hwa ɗo̰n tjiə́n ɗiə̀n/
verb phrase
전기 요금 고지서를 확인하다
xem hóa đơn tiền điện trực tuyến
/sɛm hwaː˧˦ ʔɗo̰n˨˩ tiə̯n˧˧ ʔɗiə̯n˧˧ ʨɨk̚˧˦ tujən˧˧/
verb phrase
전기 요금 고지서 온라인 조회
← Previous
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
Next →