đóng băng giá điện

/ɗoŋ˧˦ ɓaŋ˧˧ zaː˧˦ ʔɗiɜn˧˨ʔ/
전기요금 동결

Chính phủ quyết định đóng băng giá điện trong 6 tháng để hỗ trợ người dân.

정부가 6개월 동안 전기요금을 동결하기로 결정했습니다.


격식체

정부가 전기요금을 일정 기간 동안 고정시키거나 인상하지 않도록 제정하는 정책

Năm 2023, chính phủ đóng băng giá điện 3 tháng để giảm bớt gánh nặng kinh tế cho người dân.

2023년 정부는 3개월간 전기요금을 동결하여 국민의 경제적 부담을 줄였습니다.

Thường được áp dụng trong các đợt khủng hoảng kinh tế hoặc lạm phát cao nhằm bảo vệ người tiêu dùng.

관련 표현

đóng băng giá xăng dầu
휘발유 가격 동결

프로 팁

Phân biệt 'đóng băng giá điện' và 'cố định giá điện'

'Đóng băng giá điện' thường ngụ ý tạm thời và có thể thay đổi sau thời gian nhất định, trong khi 'cố định giá điện' có thể mang tính lâu dài hơn.

황금 법칙

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế

Thuật ngữ này chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến các quyết định chính thức của chính phủ hoặc cơ quan quản lý, không dùng trong giao tiếp cá nhân.

어원

Từ ghép của 'đóng băng' (làm cho cố định, không thay đổi) và 'giá điện' (chi phí sử dụng điện). 'Đóng băng' trong ngữ cảnh kinh tế thường ám chỉ việc giữ nguyên mức giá trong một thời gian nhất định.

사용 참고

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách kinh tế, báo chí và thông cáo của chính phủ. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức hoặc giao tiếp thường ngày.

단어 분해

đóng băng
làm cho giá cả không thay đổi trong một thời gian
phrase
+
giá điện
chi phí sử dụng điện năng
noun phrase
Từ Điển Việt Hàn