Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 3
Browse VI→KO
100 words • Page 3 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
người yêu dâu
/ŋɨə̂j jɨəv zəw/
phrase
신부와 사랑에 빠진 사람
người đến thăm
/ŋɨj ɗeːn tʰam/
noun phrase
방문자
ngả
/ŋaː˧˨˧/
verb
기울다
ngọt
/ŋɔt˧˥/
adjective
달콤한
ngồi
/ŋo̰j/
verb
앉다
ngủ
/ŋɨ́/
verb
자다
nhà hàng
/ɲàː hàːŋ/
noun
레스토랑
nhà kho
/ɲaːˈkɔː/
noun
창고
nhà máy chip
/ɲàː mǎj c̻ip/
noun phrase
반도체 공장
nhà ăn
/ɲaː ʔan˧˥/
noun
식당
nhà ở xã hội
/ɲaː əː saː hɔːi/
phrase
공공주택
nhân viên
/ɲən viən/
noun
직원
nhân viên bán thời gian
/ɲən viən ɓaːn tʰəːj ziən/
phrase
파트타임 직원
nhân viên chính thức
/ɲən viən t͡ɕïŋ tʰɯk/
phrase
정규직 직원
nhân viên mới
/ɲən˦˥ viən˧˧ məːj˧˩/
noun phrase
신입 사원
nhân viên phục vụ
/ɲən viən fɨk vu/
phrase
서빙 직원
nhân viên tạm thời
/nîn vi-ên tăm thội/
noun
임시 직원
nhóm
/ɲom/
noun
그룹
nhưng
/ɲɨŋ/
conjunction
하지만
nhạc
/ɲaːk̚˧˨ʔ/
noun
음악
← Previous
1
2
3
4
5
Next →