người đến thăm

/ŋɨj ɗeːn tʰam/
noun phrase중급
격식체

방문자

Mỗi khi có người đến thăm, chúng tôi luôn chuẩn bị trà.

방문자가 올 때마다 우리는 항상 차를 준비한다.

💡

주로 손님이나 방문객을 가리킬 때 사용한다.

콜로케이션

đến thăm nhà집을 방문하다đến thăm bạn bè친구를 방문하다
Từ Điển Việt Hàn