nhà máy chip

/ɲàː mǎj c̻ip/
noun phrase중급💡 반도체 공장

Công ty này vừa xây dựng xong một nhà máy chip tiên tiến nhất châu Á.

이 회사는 아시아 최첨단 반도체 공장을 완공했습니다.

💻기술
전문적

반도체를 생산하는 공장.

Nhà máy chip mới của Samsung ở Việt Nam dự kiến sẽ sản xuất hàng triệu con chip mỗi năm.

베트남에 있는 삼성의 새로운 반도체 공장은 매년 수백만 개의 칩을 생산할 예정입니다.

Chính phủ khuyến khích đầu tư vào các nhà máy chip để thúc đẩy ngành công nghệ.

정부는 기술 산업을 촉진하기 위해 반도체 공장 투자를 장려하고 있습니다.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất chất bán dẫn và công nghệ cao.

콜로케이션

xây dựng nhà máy chip반도체 공장 건설vận hành nhà máy chip반도체 공장 운영công suất nhà máy chip반도체 공장 생산 능력

관련 표현

💡프로 팁

Phân biệt 'chip' trong công nghệ và 'chip' trong ẩm thực

Trong tiếng Việt, 'chip' có thể hiểu là vi mạch bán dẫn (ví dụ: 'nhà máy chip') hoặc là lát mỏng (ví dụ: 'chip khoai tây'). Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi dịch thuật.

황금 법칙

Sử dụng đúng thuật ngữ trong ngành

Khi nói về sản xuất, luôn dùng 'nhà máy chip' thay vì 'nhà máy vi mạch' vì thuật ngữ 'chip' đã được chấp nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp điện tử Việt Nam.

📖어원

Từ ghép giữa 'nhà máy' (công xưởng sản xuất) và 'chip' (mượn từ tiếng Anh 'chip', nghĩa là vi mạch bán dẫn). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20.

📝사용 참고

Thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo đầu tư hoặc thảo luận về ngành công nghiệp điện tử. Không sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hay thông thường.

단어 분해

nhà máy
công xưởng sản xuất
root
+
chip
vi mạch bán dẫn
loanword
Từ Điển Việt Hàn