Looking up...
Bánh này ngọt quá!
이 케이크 너무 달콤해!
단맛이 나는, 달콤한
Trái cây chín ngọt lịm.
완전히 익은 과일은 달콤해요.
Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.
그녀는 달콤한 미소를 지녔어요.
Thường dùng để tả vị ngọt hoặc sự dễ chịu, thân thiện.
부드러운, 감미로운 (소리, 말)
Giọng nói ngọt ngào của cô ấy làm mọi người xao xuyến.
그녀의 달콤한 목소리에 모두가 마음을 빼앗겼어요.
주로 목소리와 관련된 부드러운 느낌을 묘사할 때 사용.
'Ngọt' chỉ vị ngọt thuần túy, trong khi 'ngọt ngào' nhấn mạnh sự dễ chịu, thân thiện (vd: lời nói ngọt ngào).
Từ tiếng Việt cổ, liên quan đến vị ngọt tự nhiên của trái cây chín. Không rõ nguồn gốc xa hơn.
Ngọt thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (quá ngọt, ngọt vừa) hoặc trạng thái (ngọt lịm, ngọt ngào). Trong văn viết, có thể dùng 'ngọt ngào' để nhấn mạnh sự dễ chịu về tinh thần.