For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Looking up...
ngọt
/ŋot/
adjective
★
초급
🔄
Study Again
✅
On Track
💪
Confident
🌟
Mastered
격식체
설탕, 단맛이 나는
Cô ấy thích ăn đồ ngọt.
그녀는 단 것을 먹는 것을 좋아합니다.
콜로케이션
đồ ngọt
단 것
유의어
đọt
ngọt ngào
반의어
đắng
관련 표현
ngọt ngào
구
sweet and gentle
💡
프로 팁
발음 팁
ngọt 발음시 'ㅇ'과 'ㅗ' 소리에 주의하세요.
단어 분해
ngọt
sweet
root
✎ 기록일 May 23, 2026
VI → KO