Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. ngọt

ngọt

/ŋɔt˧˥/
달콤한

Bánh này ngọt quá!

이 케이크 너무 달콤해!


일반

단맛이 나는, 달콤한

Trái cây chín ngọt lịm.

완전히 익은 과일은 달콤해요.

Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.

그녀는 달콤한 미소를 지녔어요.

Thường dùng để tả vị ngọt hoặc sự dễ chịu, thân thiện.

일반

부드러운, 감미로운 (소리, 말)

Giọng nói ngọt ngào của cô ấy làm mọi người xao xuyến.

그녀의 달콤한 목소리에 모두가 마음을 빼앗겼어요.

주로 목소리와 관련된 부드러운 느낌을 묘사할 때 사용.

콜로케이션

ngọt như đường설탕처럼 달콤한ngọt lịm완전히 달콤한ngọt ngào달콤하고 부드러운

유의어

ngọt ngàongọt lịmdịu ngọt

반의어

đắngchuamặn

프로 팁

Ngọt vs. ngọt ngào

'Ngọt' chỉ vị ngọt thuần túy, trong khi 'ngọt ngào' nhấn mạnh sự dễ chịu, thân thiện (vd: lời nói ngọt ngào).

어원

Từ tiếng Việt cổ, liên quan đến vị ngọt tự nhiên của trái cây chín. Không rõ nguồn gốc xa hơn.

사용 참고

Ngọt thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (quá ngọt, ngọt vừa) hoặc trạng thái (ngọt lịm, ngọt ngào). Trong văn viết, có thể dùng 'ngọt ngào' để nhấn mạnh sự dễ chịu về tinh thần.

단어 분해

ngọt
vị ngọt, cảm giác ngọt
root
Từ Điển Việt Hàn
Browse more Vietnamese→Korean words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.