quy định về cơ chế điều chỉnh giá điện định kỳ

정기 전기요금 조정 규정

Theo quy định về cơ chế điều chỉnh giá điện định kỳ, giá điện sẽ được điều chỉnh vào tháng 1 và tháng 7 hàng năm.

정기 전기요금 조정 규정에 따라 전기요금은 매년 1월과 7월에 조정됩니다.


법률
격식체

정부 또는 규제 기관이 정한 일정한 주기로 전기요금을 조정하는 공식적인 규정

Bộ Công Thương đã ban hành quy định về cơ chế điều chỉnh giá điện định kỳ nhằm đảm bảo tính minh bạch và ổn định cho thị trường điện lực.

상공부는 전력 시장 안정과 투명성을 보장하기 위해 정기 전기요금 조정 규정을 제정했습니다.

Thường áp dụng trong các ngành công nghiệp có mức tiêu thụ điện lớn như sản xuất thép, xi măng, hoặc hóa chất.

공학
전문적

전기요금을 정기적으로 조정하는 제도적 메커니즘

Cơ chế điều chỉnh giá điện định kỳ giúp cân bằng cung cầu điện năng trong hệ thống điện quốc gia.

정기 전기요금 조정 메커니즘은 국가 전력 시스템의 수요와 공급 균형을 맞추는 데 도움이 됩니다.

Có thể bao gồm các yếu tố như chi phí nhiên liệu, lạm phát, hoặc đầu tư hạ tầng.

관련 표현

hệ thống điện quốc gia
국가 전력 시스템
cân bằng cung cầu điện năng
수요와 공급의 전기 에너지 균형

프로 팁

Phân biệt 'điều chỉnh giá điện định kỳ' và 'điều chỉnh giá điện đột xuất'

Điều chỉnh giá điện định kỳ diễn ra theo chu kỳ cố định (ví dụ: 6 tháng/lần), trong khi điều chỉnh giá điện đột xuất xảy ra khi có biến động bất thường (thiên tai, khủng hoảng nhiên liệu).

황금 법칙

Quy định điều chỉnh giá điện định kỳ thường bao gồm các yếu tố nào?

Thường bao gồm: (1) chu kỳ điều chỉnh, (2) căn cứ điều chỉnh (chi phí sản xuất, lạm phát, đầu tư hạ tầng), (3) quy trình phê duyệt, (4) tác động đến người tiêu dùng và doanh nghiệp.

사용 참고

Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo kinh tế, hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan đến ngành điện lực. Cần phân biệt với 'quy định về giá điện' (giá cố định) hoặc 'điều chỉnh giá điện đột xuất' (không theo chu kỳ).

단어 분해

quy định
규정
root
+
về
~에 대한
preposition
+
cơ chế
메커니즘
root
+
điều chỉnh giá điện
전기요금 조정
compound
+
định kỳ
정기적인
adjective
Từ Điển Việt Hàn