phương thức

/fɨəŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦/
방법

Chúng ta cần tìm ra phương thức mới để giải quyết vấn đề này.

우리는 이 문제를 해결할 새로운 방법을 찾아야 해요.


격식체

문제를 해결하거나 목표를 달성하기 위한 체계적인 방법이나 수단

Phương thức sản xuất hiện đại giúp tăng năng suất lao động.

현대 생산 방식은 노동 생산성을 높이는 데 도움이 됩니다.

Chính phủ đã ban hành phương thức quản lý mới đối với lĩnh vực này.

정부는 이 분야에 대한 새로운 관리 방식을 제정했습니다.

Thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, khoa học, kỹ thuật để chỉ cách thức hoạt động hoặc giải quyết vấn đề một cách có hệ thống.

프로 팁

Phân biệt 'phương thức' và 'phương pháp'

'phương thức' thường nhấn mạnh vào hệ thống, quy trình hoặc cách thức hoạt động (ví dụ: phương thức sản xuất), trong khi 'phương pháp' có thể ám chỉ bất kỳ cách thức nào để đạt được mục đích (ví dụ: phương pháp học tập).

황금 법칙

Sử dụng 'phương thức' trong văn bản chính thức

Khi viết báo cáo, luận văn hoặc tài liệu chuyên ngành, hãy ưu tiên sử dụng 'phương thức' thay vì 'cách thức' hoặc 'phương pháp' để thể hiện tính hệ thống và trang trọng.

어원

Từ 'phương' (方) nghĩa là 'phương hướng' hoặc 'cách thức', 'thức' (式) nghĩa là 'hình thức' hoặc 'phương pháp'. Kết hợp thành 'phương thức' mang nghĩa là 'phương pháp có hệ thống'.

사용 참고

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành. Không sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

단어 분해

phương
phương hướng, cách thức
root
+
thức
hình thức, phương pháp
root
Từ Điển Việt Hàn