phòng bếp

/fɔŋ˧˥ ˀɓɛp˧˥/
noun초급
비격식체

음식 조리와 식사를 위해 사용되는 방

Phòng bếp của tôi rộng và có cửa sổ lớn.

내 주방은 넓고 큰 창문이 있다.

💡

주거 공간에서 주방을 가리키는 일반적인 표현

콜로케이션

phòng bếp hiện đại현대식 주방
Từ Điển Việt Hàn