Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-de
/
Alphabetical
/
Page 12
Browse VI→DE
810 words • Page 12 of 41
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
chân thành
/cənˈtʰajŋ/
adjective
aufrichtig
chén
/cɛn/
noun
Schale
chính xác
/t͡ɕïŋ˧ˀ˦ zaːk˧ˀ˦/
adjective
genau
chó cắn áo rách
/tʃɔ˧˦ kɐn˧˦ ʔaːw˧˦ zaj˧˦/
phrase
Unglück kommt selten allein
chúc
/cʊk/
verb
wünschen
chúc may mắn
/t͡ɕuk˧˥ maj˧˧ mɐn˧˥/
phrase
viel Glück
chấp bản định
/t͡ɕap ban ɗɨn/
phrase
die Genehmigung einer Vorlage
chậu lớn
/càu lɔn/
phrase
großer Topf
chậu nhỏ
/t͡ɕaːw ɲɤː/
noun
kleiner Topf
chỉ một phần
/t͡ɕi mo̞t faːn/
phrase
nur ein Teil
chỉ một số
/t͡ɕi mɔ̂t sɔ̂/
phrase
nur einige
chị gái
/tɕḭ ɣaːj/
phrase
ältere Schwester
chỗ ngồi
/t͡ɕo˧˩˧ ŋoj˨˩˦/
phrase
Sitzplatz
chủ doanh nghiệp
/cɨ̂w ɗa̰ːwŋ ɲɛ̰ːp/
phrase
Unternehmer
chủ nhà
/cɨ̂w˧˩ ɲaː˧˨˧/
phrase
der Vermieter
chủ quán
/cṵ˧˩ kwan˧˦/
noun
Gastwirt
con
/kɔːn/
noun
Kind, Jungtier
con bé
/kɔn ˈɓɛ/
phrase
Kind, freundlich
con cái
/kɔn kaːj/
phrase
Kinder
con gái
/kɔn ɣaːj/
noun
Tochter
← Previous
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Next →