万博

banpaku
nounTrung cấp triển lãm thế giớiHán Việt (Âm Hán-Việt)vạn bác
💻Công nghệ
trang trọng

Triển lãm thế giới, một sự kiện quốc tế lớn giới thiệu các thành tựu công nghệ, khoa học và văn hóa của các quốc gia tham gia

大阪万博は1970年に開催された

Triển lãm thế giới Osaka được tổ chức vào năm 1970

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các triển lãm thế giới hiện đại, đặc biệt là từ thế kỷ 20 trở đi

Cụm từ kết hợp

万博会場khu triển lãm thế giới万博テーマchủ đề triển lãm thế giới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

万博のテーマcụm từ
chủ đề triển lãm thế giới

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như tiếng Việt, 'triển lãm thế giới' là cách gọi chính thức, trong khi '万博' là từ viết tắt phổ biến ở Nhật Bản

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'vạn bác' (万博) bắt nguồn từ '博覧会' (triển lãm), với '万' (vạn) nghĩa là 'toàn cầu' và '博' (bác) nghĩa là 'triển lãm'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '万博' thường được sử dụng như một từ viết tắt cho '国際博覧会' (triển lãm thế giới).

Phân tích từ

vạn, toàn cầu
prefix
+
triển lãm
root
Từ Điển Nhật Việt