Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 万博

万博

banpakuÂm Hán-Việtvạn bác

What does "万博" mean in Vietnamese?

triển lãm thế giới

東京で開催される万博は技術革新の舞台になる

Triển lãm thế giới được tổ chức tại Tokyo sẽ trở thành sân khấu cho các đột phá công nghệ


How to use "万博" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
trang trọng

Triển lãm thế giới, một sự kiện quốc tế lớn giới thiệu các thành tựu công nghệ, khoa học và văn hóa của các quốc gia tham gia

大阪万博は1970年に開催された

Triển lãm thế giới Osaka được tổ chức vào năm 1970

Từ này thường được sử dụng để chỉ các triển lãm thế giới hiện đại, đặc biệt là từ thế kỷ 20 trở đi

Cụm từ kết hợp

万博会場khu triển lãm thế giới万博テーマchủ đề triển lãm thế giới

Từ đồng nghĩa

国際博覧会博覧会

Cụm từ liên quan

万博のテーマcụm từ
chủ đề triển lãm thế giới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như tiếng Việt, 'triển lãm thế giới' là cách gọi chính thức, trong khi '万博' là từ viết tắt phổ biến ở Nhật Bản

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'vạn bác' (万博) bắt nguồn từ '博覧会' (triển lãm), với '万' (vạn) nghĩa là 'toàn cầu' và '博' (bác) nghĩa là 'triển lãm'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '万博' thường được sử dụng như một từ viết tắt cho '国際博覧会' (triển lãm thế giới).

Phân tích từ

万
vạn, toàn cầu
prefix
+
博
triển lãm
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.