Looking up...
彼らは一騎打ちで決着をつけた。
Họ đã quyết đấu tay đôi để phân thắng bại.
Trận đấu giữa hai người một cách công bằng và trực tiếp, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc võ thuật.
武士たちは一騎打ちで勝負を決めた。
Các samurai đã quyết đấu tay đôi để phân định thắng thua.
彼は一騎打ちを挑まれたが、断った。
Anh ấy bị thách đấu tay đôi nhưng đã từ chối.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc võ thuật cổ truyền Nhật Bản. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong văn nói hiện đại để chỉ sự đối đầu trực tiếp giữa hai bên.
一騎打ち thường ám chỉ trận đấu giữa hai người trong bối cảnh võ thuật hoặc lịch sử, trong khi 決闘 (quyết đấu) có thể bao gồm nhiều hình thức đối đầu, không nhất thiết phải tay đôi.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc lịch sử. Tránh sử dụng một cách bông đùa trong các tình huống không phù hợp.
Từ ghép của 三つの kanji: 一 (nhất, một), 騎 (kị, cưỡi ngựa), 打ち (đả, đánh). Ban đầu chỉ trận đấu giữa hai kỵ sĩ trên lưng ngựa, sau này mở rộng nghĩa sang bất kỳ trận đấu tay đôi nào.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc võ thuật cổ truyền. Trong văn nói hiện đại, có thể được sử dụng một cách bóng bẩy để chỉ sự đối đầu trực tiếp giữa hai cá nhân hoặc nhóm.