一身上の都合

isshinjō no tsugō
nguyên nhân cá nhân

一身上の都合により退職します。

Tôi xin nghỉ việc vì lý do cá nhân.


Kinh doanh
trang trọng

Lý do cá nhân, hoàn cảnh riêng tư ảnh hưởng đến quyết định cá nhân (thường dùng trong thư từ, hợp đồng, đơn xin nghỉ việc).

一身上の都合により、来月から出社できません。

Do hoàn cảnh cá nhân, tôi không thể đi làm từ tháng sau.

このたびは一身上の都合により退職することとなりました。

Lần này, tôi quyết định nghỉ việc vì lý do cá nhân.

Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng như thư xin nghỉ việc, hợp đồng lao động. Có thể viết tắt là 「一身上の理由」 hoặc 「私用」 trong ngữ cảnh thân mật hơn.

Cụm từ kết hợp

一身上の都合によりdo hoàn cảnh cá nhân一身上の都合でvì lý do cá nhân

Cụm từ liên quan

業務上の都合cụm từ
Lý do liên quan đến công việc
会社都合退職cụm từ
Nghỉ việc do công ty (không phải lý do cá nhân)

Mẹo hay

Sử dụng trong thư từ chính thức

Khi viết thư xin nghỉ việc, hãy sử dụng cụm từ này để giữ thái độ lịch sự và chuyên nghiệp. Ví dụ: 「一身上の都合により、来月末をもって退職いたします。」

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này mang tính trang trọng, không phù hợp trong giao tiếp không chính thức hoặc giữa bạn bè.

Nguồn gốc từ

一身上 (isshinjō) = 'về thân phận cá nhân'; 都合 (tsugō) = 'hoàn cảnh, lý do'. Cụm từ này kết hợp hai khái niệm để diễn tả những lý do xuất phát từ hoàn cảnh cá nhân, không liên quan đến tổ chức hay công việc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức như thư từ, hợp đồng, hoặc đơn xin nghỉ việc. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như 「個人的な理由」 trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

一身上
về thân phận cá nhân
noun
+
sở hữu cách
particle
+
都合
hoàn cảnh, lý do
noun
Từ Điển Nhật Việt