Looking up...
“この図形は三角形です。”
Hình vẽ này là hình tam giác.
Hình học có ba cạnh và ba góc.
三角形の面積を求める公式は?
Công thức tính diện tích hình tam giác là gì?
Thường được dạy trong chương trình toán tiểu học và trung học cơ sở.
'三角形' nhấn mạnh hình dạng có ba cạnh, trong khi '三角' có thể chỉ chung hình dạng giống tam giác hoặc vật thể có ba góc (ví dụ: '三角布' - miếng vải hình tam giác).
Khi nói về hình học, luôn dùng '三角形' thay vì '三角' để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 'Diện tích tam giác' → '三角形の面積'.
Từ chữ Hán: 三 (tam) nghĩa là 'ba', 角 (giác) nghĩa là 'góc', 形 (hình) nghĩa là 'hình dạng'. Kết hợp thành 'hình có ba góc'.
Từ này thường xuất hiện trong các bài toán hình học, kiến trúc, và thiết kế. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi hình học trừ trường hợp ẩn dụ (ví dụ: 'tam giác tình yêu' - mối quan hệ ba người).