Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

三度

sando
nounadverbial nouncounter★Trung cấp💡 ba lần

“彼は三度も同じ間違いを繰り返した。”

Anh ấy đã lặp lại cùng một sai lầm đến ba lần.

trang trọng

Số ba (3) lần; ba lượt; ba dịp.

三度の食事を大切にしましょう。

Hãy trân trọng ba bữa ăn trong ngày.

この薬は一日三度飲んでください。

Thuốc này hãy uống ba lần một ngày.

💡

Thường dùng để chỉ tần suất lặp lại hành động hoặc số lần xảy ra sự việc. Có thể thay thế bằng cách diễn đạt khác như '三回' (sankai) trong nhiều ngữ cảnh.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Ba độ (trong đo nhiệt độ hoặc góc).

水は三度で凍り始めます。

Nước bắt đầu đóng băng ở ba độ.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc đo lường. Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

三度の食事ba bữa ăn trong ngày三度飲むuống ba lần三度目lần thứ ba

Từ đồng nghĩa

三回三遍

Từ trái nghĩa

一度二度

Cụm từ liên quan

一度目cụm từ
lần đầu tiên
二度目cụm từ
lần thứ hai
三度目の正直tục ngữ
lần thứ ba sẽ thành công (tục ngữ)

💡Mẹo hay

Phân biệt 三度 vs 三回

'三度' thường mang sắc thái trang trọng, văn viết hơn, trong khi '三回' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '三度のご飯' (bữa ăn ba lần) nghe trang trọng hơn '三回のご飯'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Luôn xem xét ngữ cảnh khi dùng '三度'. Nếu chỉ số lần, dùng '三度' hoặc '三回'. Nếu chỉ nhiệt độ, dùng '3度' (thường viết kèm đơn vị).

📖Nguồn gốc từ

Từ '三' (ba) + '度' (lần, lượt). '度' trong Hán Việt có nghĩa gốc là 'độ' (đơn vị đo góc/nhiệt độ) nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'lần' (số lần xảy ra).

📝Ghi chú sử dụng

1. '三度' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn '三回'. 2. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng '三回' thay thế. 3. Khi chỉ số lần, '三度' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với động từ (ví dụ: '三度行う'). 4. Không nhầm lẫn với '三度' trong ngữ cảnh nhiệt độ (ví dụ: '3度C' = '3 độ C').

Phân tích từ

三
số ba
root
+
度
lần, lượt
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.