Looking up...
“彼は三度も同じ間違いを繰り返した。”
Anh ấy đã lặp lại cùng một sai lầm đến ba lần.
Số ba (3) lần; ba lượt; ba dịp.
三度の食事を大切にしましょう。
Hãy trân trọng ba bữa ăn trong ngày.
この薬は一日三度飲んでください。
Thuốc này hãy uống ba lần một ngày.
Thường dùng để chỉ tần suất lặp lại hành động hoặc số lần xảy ra sự việc. Có thể thay thế bằng cách diễn đạt khác như '三回' (sankai) trong nhiều ngữ cảnh.
Ba độ (trong đo nhiệt độ hoặc góc).
水は三度で凍り始めます。
Nước bắt đầu đóng băng ở ba độ.
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc đo lường. Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
'三度' thường mang sắc thái trang trọng, văn viết hơn, trong khi '三回' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '三度のご飯' (bữa ăn ba lần) nghe trang trọng hơn '三回のご飯'.
Luôn xem xét ngữ cảnh khi dùng '三度'. Nếu chỉ số lần, dùng '三度' hoặc '三回'. Nếu chỉ nhiệt độ, dùng '3度' (thường viết kèm đơn vị).
Từ '三' (ba) + '度' (lần, lượt). '度' trong Hán Việt có nghĩa gốc là 'độ' (đơn vị đo góc/nhiệt độ) nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'lần' (số lần xảy ra).
1. '三度' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn '三回'. 2. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng '三回' thay thế. 3. Khi chỉ số lần, '三度' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với động từ (ví dụ: '三度行う'). 4. Không nhầm lẫn với '三度' trong ngữ cảnh nhiệt độ (ví dụ: '3度C' = '3 độ C').