Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

三次予防

sanjiyobō
dự phòng cấp ba

慢性疾患の患者に対しては三次予防としてリハビリテーションが重要です。

Với bệnh nhân mạn tính, phục hồi chức năng là quan trọng trong dự phòng cấp ba.


Y học
trang trọng

Giai đoạn cuối cùng của dự phòng y tế, tập trung vào phục hồi chức năng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mạn tính.

糖尿病患者の三次予防として、足の切断を防ぐためのケアが行われます。

Trong dự phòng cấp ba cho bệnh nhân tiểu đường, chăm sóc ngăn ngừa cắt cụt chân được thực hiện.

がん患者の三次予防では、再発防止とQOL向上が重視されます。

Trong dự phòng cấp ba cho bệnh nhân ung thư, ngăn ngừa tái phát và nâng cao chất lượng cuộc sống được chú trọng.

Ba giai đoạn dự phòng y tế: sơ cấp (ngăn ngừa bệnh), thứ cấp (phát hiện sớm), tam cấp (giảm thiểu hậu quả).

Cụm từ kết hợp

三次予防ケアchăm sóc dự phòng cấp ba三次予防プログラムchương trình dự phòng cấp ba

Từ đồng nghĩa

回復期医療リハビリテーション医療

Từ trái nghĩa

一次予防二次予防

Cụm từ liên quan

健康管理cụm từ
quản lý sức khỏe
慢性疾患cụm từ
bệnh mạn tính

Mẹo hay

Phân biệt các giai đoạn dự phòng

Nhớ: Dự phòng cấp một (一次予防) là ngăn ngừa bệnh (ví dụ: tiêm chủng); cấp hai (二次予防) là phát hiện sớm (ví dụ: tầm soát ung thư); cấp ba (三次予防) là giảm thiểu hậu quả (ví dụ: phục hồi chức năng).

Quy tắc vàng

Áp dụng trong bệnh mạn tính

三次予防 đặc biệt quan trọng với bệnh nhân mạn tính (đái tháo đường, tim mạch, ung thư) nhằm ngăn ngừa biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 三次 (tam thứ, cấp ba) + 予防 (dự phòng). Thuật ngữ y tế bắt nguồn từ hệ thống phân loại dự phòng y tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế công cộng và quản lý bệnh mạn tính. Cần phân biệt với '二次予防' (dự phòng cấp hai, phát hiện sớm) và '一次予防' (dự phòng cấp một, ngăn ngừa bệnh).

Phân tích từ

三次
cấp ba, giai đoạn ba
root
+
予防
dự phòng, ngăn ngừa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.