三人分

san'nin-bun
suất cho ba người

このケーキは三人分です。

Cái bánh này đủ cho ba người.


trang trọng

Phần đủ cho ba người, thường dùng trong bữa ăn, đồ uống hoặc vật phẩm chia sẻ.

このピザは三人分です。

Cái bánh pizza này đủ cho ba người.

お弁当を三人分注文しました。

Tôi đã đặt suất bento đủ cho ba người.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nhà hàng, quán ăn, hoặc khi mua đồ ăn mang về. Có thể thay thế bằng 三人前 (san'nin-mae) trong nhiều trường hợp, nhưng 三人分 phổ biến hơn trong văn nói.

Cụm từ kết hợp

三人分注文するđặt suất cho ba người三人分用意するchuẩn bị suất cho ba người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一人前cụm từ
suất cho một người
二人前cụm từ
suất cho hai người

Mẹo hay

Phân biệt 三人分 và 三人前

三人分 thường dùng trong hội thoại thường ngày, trong khi 三人前 mang sắc thái trang trọng hơn, thường thấy trong menu nhà hàng hoặc văn bản. Cả hai đều có nghĩa tương đương.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chia sẻ

三人分 chỉ dùng khi vật phẩm có thể chia sẻ hoặc chia đều cho ba người (đồ ăn, đồ uống). Không dùng cho các vật phẩm không thể chia sẻ như 'ba chiếc xe' hay 'ba căn phòng'.

Nguồn gốc từ

三人 (san'nin) = ba người + 分 (bun) = phần, suất. Kết hợp thành nghĩa 'suất cho ba người'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chia sẻ đồ ăn uống, không dùng cho các vật phẩm không thể chia sẻ (ví dụ không dùng cho 'ba chiếc ghế'). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 三人前 (san'nin-mae) nhưng trong hội thoại thường ngày, 三人分 phổ biến hơn.

Phân tích từ

三人
ba người
root
+
phần, suất
suffix
Từ Điển Nhật Việt