上
jōnoun★Cơ bản— trênHán Việt (Âm Hán-Việt)thượng
trang trọng
Vị trí hoặc phần trên của một vật
上から下まで見た
Tôi đã nhìn từ trên xuống dưới
💡
Dùng để chỉ vị trí hoặc phần trên của một vật
trang trọng
Người có quyền cao hơn hoặc có địa vị cao hơn
上司に報告する
Tôi báo cáo với cấp trên
💡
Dùng để chỉ người có quyền cao hơn hoặc có địa vị cao hơn
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ '上' có thể dùng để chỉ vị trí trên của một vật hoặc người có địa vị cao hơn.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí trên
Dùng '上' để chỉ vị trí trên của một vật.
Người có địa vị cao
Dùng '上' để chỉ người có địa vị cao hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán '上' (thượng)
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ vị trí trên của một vật hoặc người có địa vị cao hơn.
Phân tích từ
上
trên
rootTừ Điển Nhật Việt