Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 万全

万全

banzen

What does "万全" mean in Vietnamese?

hoàn toàn, toàn diện

万全の準備を整える。

Chuẩn bị toàn diện.


How to use "万全" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Hoàn toàn, toàn diện, không thiếu sót, đảm bảo mọi khía cạnh.

万全の体制を整える。

Xây dựng chế độ toàn diện.

万全を期して計画を進める。

Tiến hành kế hoạch với mọi biện pháp đảm bảo.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc biện pháp toàn diện.

Cụm từ kết hợp

万全の策biện pháp toàn diện万全を期すbảo đảm hoàn toàn, đảm bảo mọi mặt万全の体制hệ thống/chế độ toàn diện

Từ đồng nghĩa

完全完璧徹底的

Từ trái nghĩa

不完全不備

Mẹo hay

Phân biệt 万全 và 完全

万全 nhấn mạnh sự toàn diện, không thiếu sót trong mọi khía cạnh, thường liên quan đến chuẩn bị/biện pháp. 完全 chỉ sự trọn vẹn về mặt số lượng hoặc chất lượng, không nhất thiết phải toàn diện.

Quy tắc vàng

Sử dụng 万全 trong ngữ cảnh trang trọng

万全 phù hợp với văn viết, báo cáo, hoặc lời nói trang trọng. Tránh dùng trong hội thoại thân mật.

Nguồn gốc từ

万 (vạn) + 全 (toàn) — từ Hán cổ, nghĩa đen là 'mười nghìn lần toàn vẹn', biểu thị sự hoàn hảo tuyệt đối.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

万
mười nghìn, biểu thị sự vô cùng, toàn diện
root
+
全
toàn bộ, hoàn toàn
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.