Looking up...
万全の準備を整える。
Chuẩn bị toàn diện.
Hoàn toàn, toàn diện, không thiếu sót, đảm bảo mọi khía cạnh.
万全の体制を整える。
Xây dựng chế độ toàn diện.
万全を期して計画を進める。
Tiến hành kế hoạch với mọi biện pháp đảm bảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc biện pháp toàn diện.
万全 nhấn mạnh sự toàn diện, không thiếu sót trong mọi khía cạnh, thường liên quan đến chuẩn bị/biện pháp. 完全 chỉ sự trọn vẹn về mặt số lượng hoặc chất lượng, không nhất thiết phải toàn diện.
万全 phù hợp với văn viết, báo cáo, hoặc lời nói trang trọng. Tránh dùng trong hội thoại thân mật.
万 (vạn) + 全 (toàn) — từ Hán cổ, nghĩa đen là 'mười nghìn lần toàn vẹn', biểu thị sự hoàn hảo tuyệt đối.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.