三者面談
sansha mendan“担任の先生と保護者、生徒の三者で面談を行いました。”
Chúng tôi đã tổ chức buổi gặp ba bên gồm giáo viên chủ nhiệm, phụ huynh và học sinh.
cuộc gặp mặt giữa ba bên liên quan (thường là giáo viên, phụ huynh và học sinh) để trao đổi thông tin, đánh giá tiến độ hoặc giải quyết vấn đề.
高校の三者面談で進路について話し合いました。
Chúng tôi đã thảo luận về định hướng nghề nghiệp trong buổi gặp ba bên ở trường cấp ba.
三者面談では、子供の成績や行動について具体的な目標を立てます。
Trong buổi gặp ba bên, chúng ta sẽ đặt ra những mục tiêu cụ thể về thành tích và hành vi của trẻ.
Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục (trường học) hoặc tư vấn hướng nghiệp. Có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như y tế (bác sĩ, bệnh nhân, gia đình) nhưng ít phổ biến hơn.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 三者面談 với các buổi họp khác
Ba bên tham gia trong 三者面談 luôn bao gồm học sinh (người chịu ảnh hưởng trực tiếp), trong khi các buổi họp khác như 保護者会議 (họp phụ huynh) chỉ có giáo viên và phụ huynh, hoặc 学級会議 (họp lớp) chỉ có giáo viên và học sinh.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu chuẩn
Khi sử dụng trong câu, theo sau thường là động từ chỉ hành động trao đổi thông tin: 行う (tiến hành), 実施する (thực hiện), 話し合う (thảo luận), 設定する (thiết lập). Ví dụ: 「三者面談を行う」, 「三者面談で目標を設定する」.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 三者 (さんしゃ - ba bên: giáo viên, phụ huynh, học sinh) + 面談 (めんだん - cuộc gặp mặt trao đổi). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống giáo dục Nhật Bản từ thế kỷ 20 và được du nhập vào Việt Nam thông qua các chương trình giáo dục song ngữ hoặc hợp tác quốc tế.
📝Ghi chú sử dụng
1. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 2. Có thể viết tắt là 「三者面」 trong văn bản hành chính. 3. Tại Việt Nam, khái niệm này phổ biến hơn trong các trường quốc tế hoặc trường có chương trình giáo dục theo mô hình Nhật Bản.