Looking up...
丁重に扱ってください
Vui lòng xử lý cẩn thận
Cẩn thận, trọng trọng, có tính nghiêm túc và trọng trọng trong việc xử lý hoặc đối xử
丁重な対応を心がけています
Chúng tôi luôn cố gắng đối xử trọng trọng
この手紙は丁重に扱ってください
Vui lòng xử lý thư này trọng trọng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự trọng trọng và nghiêm túc, như trong giao tiếp chính thức, xử lý tài liệu quan trọng, hoặc đối xử với khách hàng
Từ này thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự trọng trọng và nghiêm túc, như trong giao tiếp chính thức, xử lý tài liệu quan trọng, hoặc đối xử với khách hàng.
Từ Hán-Việt 'đinh trọng', từ '丁' (đinh) có nghĩa là 'cẩn thận' và '重' (trọng) có nghĩa là 'trọng trọng'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự trọng trọng và nghiêm túc, như trong giao tiếp chính thức, xử lý tài liệu quan trọng, hoặc đối xử với khách hàng.