丁重

chōjū
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đinh trọng
trang trọng

Cẩn thận, trọng trọng, có tính nghiêm túc và trọng trọng trong việc xử lý hoặc đối xử

丁重な対応を心がけています

Chúng tôi luôn cố gắng đối xử trọng trọng

この手紙は丁重に扱ってください

Vui lòng xử lý thư này trọng trọng

💡

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự trọng trọng và nghiêm túc, như trong giao tiếp chính thức, xử lý tài liệu quan trọng, hoặc đối xử với khách hàng

Cụm từ kết hợp

丁重に扱うxử lý trọng trọng丁重な対応đối xử trọng trọng丁重な返事trả lời trọng trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chính thức

Từ này thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự trọng trọng và nghiêm túc, như trong giao tiếp chính thức, xử lý tài liệu quan trọng, hoặc đối xử với khách hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'đinh trọng', từ '丁' (đinh) có nghĩa là 'cẩn thận' và '重' (trọng) có nghĩa là 'trọng trọng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự trọng trọng và nghiêm túc, như trong giao tiếp chính thức, xử lý tài liệu quan trọng, hoặc đối xử với khách hàng.

Phân tích từ

cẩn thận
root
+
trọng trọng
root
Từ Điển Nhật Việt