/ˌpɜːsəˈnæləti/
nouncách tính, tính cách
/ˈpɜːrsənəli/
adverbcá nhân
/pɜːr.səˈnel/
nounnhân viên
/pərˈspɛktɪv/
noungóc nhìn
/pərˈsweɪd/
verbthuyết phục
/pəˈtɪʃən/
nounyêu cầu chính thức
/fəˈnɒmɪnən/
nounhiện tượng
/fɪˈlɒsəfər/
nountriết gia
/ˌfɪl.əˈsɑː.fɪ.kəl/
adjectivethuộc triết học
/ˈfoʊtəɡrɑːf/
nounảnh chụp
/fəˈtɒɡrəfər/
nounngười chụp ảnh
/fəˈtɒɡrəfi/
nounnhiếp ảnh