peasant

/ˈpezənt/
người nông dân

Peasants worked hard in the fields all day.

Người nông dân làm việc chăm chỉ trên ruộng cả ngày.


chung

Một người làm việc nông nghiệp, thường sống ở vùng nông thôn và có điều kiện sống đơn giản.

In medieval Europe, peasants were often tied to the land they worked.

Ở châu Âu thời trung cổ, người nông dân thường bị gắn liền với đất đai mà họ làm việc.

Từ này có thể mang ý nghĩa lịch sử hoặc xã hội, đôi khi có tính miệt thị nếu dùng trong ngữ cảnh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

peasant uprisingcuộc nổi dậy của nông dânpeasant classlớp nông dânpeasant lifecuộc sống nông dân

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

peasant revoltcụm từ
cuộc nổi dậy của nông dân
peasantrycụm từ
tầng lớp nông dân

Mẹo hay

Sử dụng từ 'peasant'

Khi dùng từ này, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh gây ý nghĩa miệt thị.

Quy tắc vàng

Từ 'peasant' trong lịch sử

Trong lịch sử châu Âu, từ này thường dùng để chỉ tầng lớp nông dân, thường bị gắn liền với đất đai và chịu sự thống trị của quý tộc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'peasant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'paisant', có nghĩa là 'người ở quê hương' hoặc 'người nông dân'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ này có thể mang tính miệt thị nếu dùng để chỉ người nông dân với ý nghĩa xấu. Trong lịch sử, nó thường dùng để mô tả tầng lớp nông dân trong xã hội phong kiến.

Phân tích từ

peasant
người nông dân
root
Từ Điển Anh Việt