peaceful

/ˈpiːsfəl/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Yên tĩnh, không có xung đột hoặc lo âu.

She found a peaceful spot by the lake to meditate.

Cô ấy tìm thấy một nơi yên tĩnh bên hồ để thiền.

💡

Thường dùng để mô tả môi trường hoặc tình trạng tâm lý.

Cụm từ kết hợp

peaceful protestbiểu tình yên tĩnhpeaceful sleepgiấc ngủ yên tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

peaceful coexistencecụm từ
sự sống hòa bình cùng nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả môi trường hoặc tình trạng tâm lý, không dùng để mô tả người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'peace' (bình yên) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả môi trường, tình trạng tâm lý hoặc hoạt động không gây xung đột.

Phân tích từ

peace
bình yên
root
+
-ful
đầy, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt