perceive

/pərˈsiːv/
người nhận thức

She began to perceive the subtle changes in his behavior.

Cô bắt đầu nhận thức được những thay đổi tinh tế trong hành vi của anh ấy.


trang trọng

Nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó thông qua giác quan hoặc suy nghĩ

The audience perceived the play as a commentary on social inequality.

Khán giả nhận thức buổi biểu diễn như một bình luận về bất bình đẳng xã hội.

Đften được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật

Cụm từ kết hợp

perceive asngười nhận thức là

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Perceive thường được sử dụng trong văn học, học thuật hoặc thảo luận sâu sắc

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'percepire', nghĩa là nhận, hiểu

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng để mô tả quá trình nhận thức hoặc hiểu biết một điều gì đó

Từ Điển Anh Việt