Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. peer

peer

/pɪr/
người cùng cấp

She looked around the room and saw her peers discussing the project.

Cô ấy nhìn xung quanh phòng và thấy những người cùng cấp của mình đang thảo luận về dự án.


trang trọng

Người có cùng cấp bậc, trình độ, hoặc khả năng với người khác.

In school, peers often influence each other's behavior.

Ở trường, những người cùng cấp thường ảnh hưởng đến hành vi của nhau.

Thường dùng để chỉ những người cùng độ tuổi hoặc cùng trình độ trong môi trường học tập hoặc làm việc.

trang trọng

Người có cùng địa vị xã hội hoặc quyền lực.

The king consulted with his peers before making a decision.

Vua đã thảo luận với những người cùng cấp bậc của mình trước khi đưa ra quyết định.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Luật
trang trọng

Người được xem xét hoặc đánh giá bởi những người cùng cấp.

The case was reviewed by a panel of peers.

Vụ việc được xem xét bởi một ban gồm những người cùng cấp.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'peer review' có nghĩa là quá trình đánh giá bởi những người có chuyên môn tương tự.

Cụm từ kết hợp

peer pressuresự áp lực từ đồng nghiệppeer groupnhóm đồng cấppeer reviewđánh giá đồng nghiệp

Từ đồng nghĩa

colleaguecompanionequal

Từ trái nghĩa

superiorsubordinate

Cụm từ liên quan

peer pressurecụm từ
sự áp lực từ đồng cấp
peer groupcụm từ
nhóm đồng cấp
peer reviewcụm từ
đánh giá đồng nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'peer' thường dùng để chỉ những người có cùng cấp bậc hoặc trình độ. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể đề cập đến quá trình đánh giá bởi những người có chuyên môn tương tự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'peer' và 'colleague'

'Peer' thường đề cập đến những người có cùng cấp bậc hoặc trình độ, trong khi 'colleague' có thể đề cập đến những người làm việc cùng một nơi mà không nhất thiết phải cùng cấp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'peer', có nghĩa là 'người có cùng cấp bậc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'peer' thường dùng để chỉ những người có cùng trình độ, độ tuổi, hoặc địa vị xã hội. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể đề cập đến quá trình đánh giá bởi những người có chuyên môn tương tự.

Phân tích từ

peer
người có cùng cấp bậc
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.