peer

/pɪr/
nounTrung cấp
trang trọng

Người cùng cấp bậc hoặc có trình độ tương đương với người khác.

She looked around the room and realized she was among her peers.

Cô ấy nhìn xung quanh phòng và nhận ra mình đang ở giữa những người cùng cấp bậc.

💡

Thường dùng để chỉ những người có cùng vị trí xã hội, học vấn hoặc chuyên môn.

thông thường

Người cùng độ tuổi hoặc có cùng sở thích.

We bonded over our shared love of music and became fast friends among our peers.

Chúng tôi kết nối với nhau qua sở thích âm nhạc chung và trở thành bạn thân trong nhóm bạn cùng độ tuổi.

💡

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

peer pressuresức ép từ đồng nghiệppeer reviewđánh giá đồng nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

peer pressurecụm từ
sức ép từ đồng nghiệp
peer reviewcụm từ
đánh giá đồng nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'peer' thường dùng để chỉ những người cùng cấp bậc hoặc trình độ, không phải là bạn bè thân thiết.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'peer' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để tránh nhầm lẫn với từ 'friend'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'người cùng cấp bậc' hoặc 'người cùng độ tuổi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, học thuật hoặc chuyên nghiệp để chỉ những người có cùng trình độ hoặc vị trí.

Phân tích từ

peer
người cùng cấp bậc
root
Từ Điển Anh Việt