pebble
/ˈpebəl/noun★Cơ bản
thông thường
Một viên sỏi nhỏ, thường được tìm thấy ở bãi biển hoặc sông suối.
Children love collecting colorful pebbles.
Trẻ em thích thu thập những viên sỏi màu sắc.
💡
Thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí hoặc trang trí.
Cụm từ kết hợp
smooth pebbleviên sỏi mịncolorful pebblesnhững viên sỏi màu sắc
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên
Từ 'pebble' thường được dùng để mô tả những viên sỏi nhỏ, thường được tìm thấy ở bãi biển hoặc sông suối.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'pebble' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'peble', có liên quan đến tiếng Latinh 'papula' (nốt ruồi).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả những viên sỏi nhỏ, thường có hình dạng tròn hoặc mịn do mài mòn bởi nước.
Từ Điển Anh Việt