Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pension

/ˈpenʃən/
noun★Trung cấp— lương hưu
trang trọng

Số tiền được trả định kỳ cho người đã nghỉ hưu hoặc người bị thương tật, thường từ một quỹ hưu trí hoặc chính phủ.

The government provides pensions to retired civil servants.

Chính phủ cung cấp lương hưu cho các cán bộ công chức đã nghỉ hưu.

💡

Lương hưu thường được tính dựa trên số năm làm việc và mức lương trước khi nghỉ hưu.

Cụm từ kết hợp

pension plankế hoạch lương hưupension fundquỹ lương hưu

Từ đồng nghĩa

retirement benefitpension payment

Từ trái nghĩa

salarywages

Cụm từ liên quan

pensionercụm từ
người nhận lương hưu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pension' chỉ áp dụng cho số tiền được trả định kỳ cho người nghỉ hưu hoặc bị thương tật, không dùng cho các khoản trợ cấp khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pension' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pensio', có nghĩa là 'số tiền trả định kỳ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'pension' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến các chính sách xã hội hoặc quỹ hưu trí.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.