pension

/ˈpenʃən/
lương hưu

She receives a monthly pension after retiring.

Cô ấy nhận được lương hưu hàng tháng sau khi nghỉ hưu.


trang trọng

Số tiền được trả định kỳ cho người đã nghỉ hưu hoặc người bị thương tật, thường từ một quỹ hưu trí hoặc chính phủ.

The government provides pensions to retired civil servants.

Chính phủ cung cấp lương hưu cho các cán bộ công chức đã nghỉ hưu.

Lương hưu thường được tính dựa trên số năm làm việc và mức lương trước khi nghỉ hưu.

Cụm từ kết hợp

pension plankế hoạch lương hưupension fundquỹ lương hưu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pensionercụm từ
người nhận lương hưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pension' chỉ áp dụng cho số tiền được trả định kỳ cho người nghỉ hưu hoặc bị thương tật, không dùng cho các khoản trợ cấp khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pension' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pensio', có nghĩa là 'số tiền trả định kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pension' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến các chính sách xã hội hoặc quỹ hưu trí.

Từ Điển Anh Việt