pen
/pɛn/noun★Cơ bản
trang trọng
Một dụng cụ viết bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, chứa mực và dùng để viết trên giấy.
He signed the document with a fountain pen.
Anh ấy ký vào tài liệu bằng một chiếc bút chì.
💡
Bút có nhiều loại khác nhau, bao gồm bút bi, bút chì, bút lông, và bút mực.
Cụm từ kết hợp
ballpoint penbút bifountain penbút lôngink penbút mựcpen holdergiấy bút
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
pen and papercụm từ
giấy và bút
pen palcụm từ
bạn bút danh
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng loại bút
Chọn loại bút phù hợp với mục đích sử dụng của bạn. Bút bi thường được sử dụng cho việc ghi chú nhanh, trong khi bút lông thường được sử dụng cho việc viết chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Bảo quản bút
Để bảo quản bút, hãy giữ chúng trong một hộp hoặc túi bảo vệ để tránh bị hỏng hoặc mất mực.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'pen' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'penna', có nghĩa là 'lông' hoặc 'lông chim'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'pen' thường dùng để chỉ dụng cụ viết, trong khi 'pencil' dùng để chỉ bút chì.
Phân tích từ
pen
bút
rootTừ Điển Anh Việt