penalty
/ˈpɛnəlti/Một hình phạt hoặc sự trừng phạt do vi phạm luật hoặc quy tắc.
The company faced a heavy penalty for violating environmental regulations.
Công ty phải chịu một hình phạt nặng nề vì vi phạm quy định về môi trường.
Trong luật pháp, 'penalty' thường liên quan đến tiền phạt hoặc hình phạt hình sự.
Trong bóng đá, một quả đá phạt được thực hiện từ điểm phạt 11 mét.
The striker scored a penalty in the last minute to win the match.
Tiền đạo ghi bàn từ quả phạt 11 mét ở phút cuối cùng để giành chiến thắng.
Trong bóng đá, 'penalty' thường được gọi là 'quả phạt 11 mét'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Trong bóng đá, 'penalty' thường được dùng để chỉ quả phạt 11 mét.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'penalty' và 'fine'
'Penalty' thường dùng trong thể thao và luật pháp, còn 'fine' thường dùng trong việc phạt tiền.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'poenalis', có nghĩa là 'liên quan đến hình phạt'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'penalty' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm luật pháp, thể thao và kinh doanh.