Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. perception

perception

/pərˈsepʃən/
thức giác

Her perception of the situation was completely different from mine.

Thức giác của cô ấy về tình hình hoàn toàn khác với của tôi.


chung

Kiến thức hoặc sự hiểu biết về một điều gì đó thông qua các giác quan hoặc trí tuệ.

The perception of beauty varies across cultures.

Thức giác về sự đẹp thay đổi theo từng nền văn hóa.

Thường được sử dụng để chỉ cách một người nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó.

trang trọng

Sự nhận thức hoặc đánh giá của công chúng về một người, một sự kiện hoặc một tổ chức.

The company worked hard to improve its public perception.

Công ty đã cố gắng rất nhiều để cải thiện hình ảnh công chúng của mình.

Trong lĩnh vực marketing, sự nhận thức công chúng là một yếu tố quan trọng.

Cụm từ kết hợp

public perceptionsự nhận thức của công chúngsensory perceptionsự nhận thức cảm giácperception of timesự nhận thức về thời gian

Từ đồng nghĩa

awarenessunderstandingrecognitionapprehension

Từ trái nghĩa

ignorancemisunderstandingoblivion

Cụm từ liên quan

perception is realitytục ngữ
Sự nhận thức của một người là thực tế đối với họ.

Mẹo hay

Sử dụng từ 'perception' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như khi nói về cách một người nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó thông qua các giác quan hoặc trí tuệ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'perception' và 'reality'

'Perception' là cách một người nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó, trong khi 'reality' là sự thật thực tế. Hãy sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai khái niệm này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'perceptio', có nghĩa là 'sự nhận thức' hoặc 'sự hiểu biết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ cách một người nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó thông qua các giác quan hoặc trí tuệ. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự nhận thức hoặc đánh giá của công chúng về một người, một sự kiện hoặc một tổ chức.

Phân tích từ

per-
qua, thông qua
prefix
+
-ception
sự nhận thức, sự hiểu biết
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.