Looking up...
Her perception of the situation was completely different from mine.
Thức giác của cô ấy về tình hình hoàn toàn khác với của tôi.
Kiến thức hoặc sự hiểu biết về một điều gì đó thông qua các giác quan hoặc trí tuệ.
The perception of beauty varies across cultures.
Thức giác về sự đẹp thay đổi theo từng nền văn hóa.
Thường được sử dụng để chỉ cách một người nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó.
Sự nhận thức hoặc đánh giá của công chúng về một người, một sự kiện hoặc một tổ chức.
The company worked hard to improve its public perception.
Công ty đã cố gắng rất nhiều để cải thiện hình ảnh công chúng của mình.
Trong lĩnh vực marketing, sự nhận thức công chúng là một yếu tố quan trọng.
Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như khi nói về cách một người nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó thông qua các giác quan hoặc trí tuệ.
'Perception' là cách một người nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó, trong khi 'reality' là sự thật thực tế. Hãy sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai khái niệm này.
Từ gốc Latin 'perceptio', có nghĩa là 'sự nhận thức' hoặc 'sự hiểu biết'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ cách một người nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó thông qua các giác quan hoặc trí tuệ. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự nhận thức hoặc đánh giá của công chúng về một người, một sự kiện hoặc một tổ chức.