Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pencil

/ˈpɛnsəl/
noun★Cơ bản— bút chì
trang trọng

Một dụng cụ viết bằng than chì, thường có lõi than chì và vỏ gỗ.

He used a pencil to draw a sketch.

Anh ấy dùng bút chì để vẽ một bản phác thảo.

💡

Bút chì thường được sử dụng trong việc viết, vẽ và đánh dấu.

Cụm từ kết hợp

pencil sharpenermáy mài bút chìcolored pencilbút chì màupencil casehộp bút chì

Từ đồng nghĩa

penwriting tool

Từ trái nghĩa

erasermarker

Cụm từ liên quan

lead pencilcụm từ
bút chì than chì
pencil inđộng từ cụm
đặt vào lịch

💡Mẹo hay

Sử dụng bút chì

Bút chì thường được sử dụng trong việc viết, vẽ và đánh dấu. Nó có thể được mài để có mũi nhọn hơn.

⚡Quy tắc vàng

Lưu ý khi sử dụng bút chì

Bút chì có thể bị vỡ nếu áp lực quá lớn. Hãy mài bút chì khi lõi than chì ngắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pencil' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'penicillus', nghĩa là 'chổi nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Bút chì thường được sử dụng trong việc viết, vẽ và đánh dấu. Nó có thể được mài để có mũi nhọn hơn.

Phân tích từ

pen
bút
root
+
-cil
nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.