penalty kick

/ˈpɛnəlti ˌkɪk/
nounTrung cấp
chuyên ngành

Một quả đá được trao cho đội bị phạm lỗi trong bóng đá, được thực hiện từ điểm phạt 11 mét.

The striker scored from the penalty kick.

Tiền đạo ghi bàn từ quả đá phạt.

💡

Trong bóng đá, quả đá phạt được thực hiện từ điểm phạt 11 mét, và chỉ có thủ môn có thể chặn.

Cụm từ kết hợp

award a penalty kicktrao quả đá phạtmiss a penalty kickđá hỏng quả đá phạtsave a penalty kickcản thành quả đá phạt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

penalty shootoutcụm từ
phút bù giờ đá luân lưu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'penalty kick' trong ngữ cảnh bóng đá.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'penalty' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'poena' (phạt), và 'kick' có nghĩa là đá.

📝Ghi chú sử dụng

Trong bóng đá, quả đá phạt được trao khi một đội phạm lỗi trong vòng cấm của đối phương.

Phân tích từ

penalty
phạt
root
+
kick
đá
root
Từ Điển Anh Việt