people

/ˈpiːpəl/
nounCơ bản người
trang trọng

Những con người, nhóm các cá nhân.

The people of this country are very friendly.

Người dân của nước này rất thân thiện.

💡

Dùng để chỉ một nhóm người hoặc dân số.

trang trọng

Dân chúng, công chúng.

The people have spoken in the election.

Dân chúng đã bày tỏ ý kiến trong cuộc bầu cử.

💡

Dùng để chỉ quần chúng hoặc công chúng.

Cụm từ kết hợp

the peopledân chúnga lot of peoplerất nhiều ngườisome peoplemột số người

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a lot of peoplecụm từ
rất nhiều người

💡Mẹo hay

Sử dụng 'people' với số nhiều

Từ 'people' luôn dùng với số nhiều, không dùng 'a people' mà dùng 'a group of people'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'people' với số ít

Từ 'people' không dùng để chỉ một người, dùng 'person' hoặc 'individual' thay vào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'people' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân số'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'people' thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc dân số. Nó có thể dùng để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một nhóm lớn.

Phân tích từ

peo
người
root
+
-ple
nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt