peace
/piːs/noun★Trung cấp
trang trọng
Hòa bình, tình trạng không có chiến tranh hoặc xung đột
The world needs peace and stability.
Thế giới cần hòa bình và ổn định.
💡
Thường dùng để chỉ tình trạng hòa bình giữa các quốc gia hoặc trong xã hội.
thông thường
Hòa bình trong tâm hồn, sự yên bình
She found peace after years of struggle.
Cô ấy tìm thấy sự yên bình sau nhiều năm đấu tranh.
💡
Dùng để mô tả tình trạng tâm lý yên bình, thoải mái.
Cụm từ kết hợp
world peacehòa bình thế giớiinner peacehòa bình trong tâm hồnpeace treatyhiệp ước hòa bình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
keep the peacecụm từ
giúp giữ hòa bình
make peacecụm từ
kết thúc xung đột, hòa giải
💡Mẹo hay
Sử dụng 'peace' trong ngữ cảnh chính trị
Khi nói về hòa bình giữa các quốc gia, thường dùng 'world peace' hoặc 'international peace'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'peace' và 'peaceful'
'Peace' là danh từ, còn 'peaceful' là tính từ. Ví dụ: 'a peaceful protest' (một cuộc biểu tình hòa bình).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'pax' có nghĩa là hòa bình, yên bình.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'peace' có thể dùng để chỉ hòa bình giữa các quốc gia hoặc sự yên bình trong tâm hồn.
Phân tích từ
peace
hòa bình
root✎ Ghi chú vào May 31, 2026EN → VI