peace
/piːs/sự bình yên, sự không có chiến tranh hoặc xung đột
She found peace in nature.
Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên.
Thường dùng để chỉ tình trạng không có chiến tranh hoặc sự yên bình trong tâm hồn.
sự hòa bình giữa các quốc gia hoặc nhóm người
The peace treaty was signed after years of negotiation.
Hiệp ước hòa bình đã được ký kết sau nhiều năm thương lượng.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'peace' thường liên quan đến các thỏa thuận hòa bình giữa các quốc gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'peace' trong ngữ cảnh chính trị
Khi nói về hòa bình giữa các quốc gia, thường dùng trong các thỏa thuận hoặc hiệp ước.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'peace' và 'quiet'
'Peace' thường liên quan đến sự không có xung đột, còn 'quiet' chỉ sự yên tĩnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'pax' có nghĩa là 'hoà bình'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'peace' có thể dùng để chỉ sự bình yên trong tâm hồn hoặc sự hòa bình giữa các quốc gia.