/ˈrɒbɒt/
nounmáy móc tự động
/roʊˈbʌst/
adjectivemạnh mẽ, bền bỉ
/rɑk bæk ənd fɔrθ/
phrasal verbđu đưa
/rɒk bænd/
noun phrasenhóm nhạc rock
/roʊˈmæns/
nountình yêu lãng mạn
/roʊˈmæntɪk/
adjectivelãng mạn
/ˈɹuːki/
nounngười mới vào nghề
/ˈruːt ˈkɔːz/
noun phrasenguyên nhân