Looking up...
Mạnh mẽ, bền bỉ, có khả năng chịu đựng được áp lực hoặc sự cố.
A robust economy can withstand financial crises.
Một nền kinh tế mạnh mẽ có thể chịu đựng được các cuộc khủng hoảng tài chính.
Thường dùng để mô tả hệ thống, cơ sở hạ tầng, hoặc tổ chức có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện khó khăn.
Từ 'robust' thường dùng để mô tả hệ thống, phần mềm hoặc cơ sở hạ tầng có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện khó khăn.
Từ gốc Latin 'robustus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, bền bỉ'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc mô tả khả năng chịu đựng của hệ thống.