rob
cướp bócThe thieves robbed the bank last night.
Các tên trộm đã cướp ngân hàng đêm qua.
thông thường
Lấy đi bất hợp pháp hoặc bằng cách ép buộc.
He was robbed of his wallet while walking home.
Ông ấy bị cướp ví khi đi về nhà.
Thường dùng với đối tượng là người hoặc nơi có giá trị.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'rob' khi muốn nhấn mạnh hành động cướp bóc bằng cách ép buộc hoặc bất hợp pháp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'robben', có nghĩa là 'cướp bóc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc sử dụng bất hợp pháp.
Từ Điển Anh Việt