Looking up...
Máy bay không gian chạy bằng động cơ phản lực, thường dùng để phóng tàu vũ trụ hoặc vũ khí.
NASA's new rocket will carry astronauts to Mars.
Tên lửa mới của NASA sẽ mang phi hành gia đến Sao Hỏa.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực vũ trụ học và công nghệ.
Đồ chơi hoặc vật dụng có hình dạng tên lửa.
The kids played with toy rockets in the park.
Các bé chơi với những tên lửa đồ chơi ở công viên.
Trong tiếng Anh, 'rocket' thường dùng cho các tàu vũ trụ hoặc vũ khí phóng xa, trong khi 'missile' thường dùng cho vũ khí.
'Rocket' thường dùng cho tàu vũ trụ hoặc vật phóng xa, còn 'missile' thường dùng cho vũ khí.
Từ gốc tiếng Anh 'rocket' bắt nguồn từ tiếng Ý 'rocchetto' (cái cua nhỏ), liên quan đến hình dạng của tên lửa.
Trong tiếng Anh, 'rocket' thường dùng để chỉ các tàu vũ trụ hoặc vũ khí phóng xa. Trong tiếng Việt, từ 'tên lửa' được sử dụng phổ biến hơn.