Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rocket

/ˈrɒkɪt/
noun★Trung cấp— tên lửa
💻Công nghệ
chuyên ngành

Máy bay không gian chạy bằng động cơ phản lực, thường dùng để phóng tàu vũ trụ hoặc vũ khí.

NASA's new rocket will carry astronauts to Mars.

Tên lửa mới của NASA sẽ mang phi hành gia đến Sao Hỏa.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực vũ trụ học và công nghệ.

thông thường

Đồ chơi hoặc vật dụng có hình dạng tên lửa.

The kids played with toy rockets in the park.

Các bé chơi với những tên lửa đồ chơi ở công viên.

Cụm từ kết hợp

rocket sciencekhoa học tên lửarocket launchsự phóng tên lửa

Từ đồng nghĩa

spacecraftmissileprojectile

Từ trái nghĩa

gliderballoon

Cụm từ liên quan

rocket fuelcụm từ
nhiên liệu tên lửa
rocket launch padcụm từ
sàn phóng tên lửa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'rocket' thường dùng cho các tàu vũ trụ hoặc vũ khí phóng xa, trong khi 'missile' thường dùng cho vũ khí.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rocket' và 'missile'

'Rocket' thường dùng cho tàu vũ trụ hoặc vật phóng xa, còn 'missile' thường dùng cho vũ khí.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rocket' bắt nguồn từ tiếng Ý 'rocchetto' (cái cua nhỏ), liên quan đến hình dạng của tên lửa.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rocket' thường dùng để chỉ các tàu vũ trụ hoặc vũ khí phóng xa. Trong tiếng Việt, từ 'tên lửa' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

rocket
tên lửa
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.