Looking up...
Một thanh dài và mỏng, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để hỗ trợ hoặc làm công cụ.
The curtain rod holds the curtains in place.
Cây que treo màn che giữ màn ở vị trí.
Thường được sử dụng trong các thiết bị như que câu cá, que treo màn, hoặc các bộ phận cơ khí.
Một thanh kim loại hoặc vật liệu cứng khác được sử dụng trong các thiết bị cơ khí hoặc điện.
The piston rod connects the piston to the crankshaft.
Cây que bánh phím kết nối bánh phím với trục ly tâm.
Trong kỹ thuật, 'rod' thường đề cập đến các bộ phận cơ khí như thanh piston, thanh kết nối, hoặc thanh điều khiển.
Lưu ý rằng 'rod' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ gốc tiếng Anh 'rod', có nghĩa là 'cây que' hoặc 'thanh dài'.
Từ 'rod' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ dụng cụ hàng ngày đến các bộ phận kỹ thuật.