For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

role

/roʊl/
noun★Trung cấp
chung

Vai trò hoặc chức năng của một người hoặc vật trong một tình huống hoặc hệ thống

She played a crucial role in the project's success.

Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.

The role of the manager is to oversee the team.

Vai trò của quản lý là giám sát đội ngũ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả chức năng hoặc trách nhiệm của một người trong một tổ chức hoặc tình huống cụ thể.

Giải trí

Vai diễn trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình

He auditioned for the role of Hamlet.

Anh ấy đã thử vai cho vai Hamlet.

The actress was praised for her role in the movie.

Diễn viên đã được khen ngợi vì vai diễn trong phim.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'role' thường được dùng để chỉ vai diễn của một diễn viên.

Cụm từ kết hợp

play a roleđóng một vai tròtake on a rolenhận một vai tròassume a rolegiải quyết một vai trò

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

role modelcụm từ
mô hình vai trò
role-playingcụm từ
làm trò

💡Mẹo hay

Sử dụng 'role' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'role' thường được dùng để mô tả chức năng hoặc trách nhiệm của một người trong một tổ chức hoặc dự án.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'role' và 'function'

'Role' thường được dùng để chỉ vai trò của một người trong một tổ chức hoặc tình huống, trong khi 'function' thường được dùng để chỉ chức năng của một vật hoặc hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rotula' (bánh răng nhỏ) đã phát triển thành tiếng Pháp 'rôle' trước khi được vay mượn vào tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'role' thường được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của một người trong một tổ chức hoặc tình huống. Nó cũng có thể được dùng để chỉ vai diễn của một diễn viên trong một vở kịch hoặc phim.

Phân tích từ

role
vai trò
root
✎ Ghi chú vào May 25, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →