Looking up...
Vai trò hoặc chức năng của một người hoặc vật trong một tình huống hoặc hệ thống
She played a crucial role in the project's success.
Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
The role of the manager is to oversee the team.
Vai trò của quản lý là giám sát đội ngũ.
Thường được sử dụng để mô tả chức năng hoặc trách nhiệm của một người trong một tổ chức hoặc tình huống cụ thể.
Vai diễn trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình
He auditioned for the role of Hamlet.
Anh ấy đã thử vai cho vai Hamlet.
The actress was praised for her role in the movie.
Diễn viên đã được khen ngợi vì vai diễn trong phim.
Trong ngữ cảnh này, 'role' thường được dùng để chỉ vai diễn của một diễn viên.
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'role' thường được dùng để mô tả chức năng hoặc trách nhiệm của một người trong một tổ chức hoặc dự án.
'Role' thường được dùng để chỉ vai trò của một người trong một tổ chức hoặc tình huống, trong khi 'function' thường được dùng để chỉ chức năng của một vật hoặc hệ thống.
Từ gốc Latin 'rotula' (bánh răng nhỏ) đã phát triển thành tiếng Pháp 'rôle' trước khi được vay mượn vào tiếng Anh.
Từ 'role' thường được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của một người trong một tổ chức hoặc tình huống. Nó cũng có thể được dùng để chỉ vai diễn của một diễn viên trong một vở kịch hoặc phim.