role

/roʊl/
nounTrung cấp vai trò
chung

Vai trò hoặc chức năng của một người hoặc vật trong một tình huống hoặc tổ chức.

The manager took on a leadership role in the team.

Quản lý đã nhận vai trò lãnh đạo trong nhóm.

Water plays an important role in maintaining life.

Nước đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống.

💡

Từ 'role' thường được sử dụng để mô tả chức năng hoặc vai trò của một người trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

play a roleđóng một vai tròleadership rolevai trò lãnh đạosupporting rolevai trò hỗ trợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take on a rolecụm từ
nhận một vai trò
role modelcụm từ
mô hình vai trò

💡Mẹo hay

Sử dụng 'role' trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'role' thường được sử dụng để mô tả chức năng hoặc vai trò của một người trong một nhóm hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'role' và 'function'

'Role' thường đề cập đến vai trò của một người trong một tình huống hoặc tổ chức, trong khi 'function' thường đề cập đến chức năng hoặc hoạt động của một vật hoặc hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rôle', có nghĩa là 'bản sao' hoặc 'bản sao của một vai diễn'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'rotulus', có nghĩa là 'cuộn giấy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'role' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, công việc và tổ chức để mô tả chức năng hoặc vai trò của một người hoặc vật.

Từ Điển Anh Việt