romance
/roʊˈmæns/Tình yêu lãng mạn, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc tình yêu lãng mạn.
She wrote a novel about a forbidden romance between two star-crossed lovers.
Cô ấy viết một cuốn tiểu thuyết về một tình yêu lãng mạn bị cấm giữa hai người tình mắc kẹt.
Thường được sử dụng để mô tả tình yêu lãng mạn, đặc biệt là trong văn học hoặc các tình huống lãng mạn.
Kiểu văn học hoặc thể loại phim tập trung vào các câu chuyện tình yêu lãng mạn.
Jane Austen's works are classic examples of romance literature.
Các tác phẩm của Jane Austen là những ví dụ cổ điển về văn học lãng mạn.
Trong văn học, thể loại lãng mạn thường tập trung vào các câu chuyện tình yêu lãng mạn và các tình huống lãng mạn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'romance' thường được sử dụng trong văn học để mô tả các câu chuyện tình yêu lãng mạn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'romance' và 'love'
'Romance' thường đề cập đến tình yêu lãng mạn và lãng mạn, trong khi 'love' có thể đề cập đến tình yêu trong nhiều hình thức khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'romanticus', liên quan đến các câu chuyện lãng mạn trong văn học.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'romance' thường được sử dụng để mô tả tình yêu lãng mạn, đặc biệt là trong văn học hoặc các tình huống lãng mạn. Nó cũng có thể đề cập đến thể loại văn học hoặc phim tập trung vào các câu chuyện tình yêu.