river edge
/ˈrɪvər ɛdʒ/noun phrase★Trung cấp— bờ sông
thông thường
Vùng đất nằm sát bờ sông, nơi sông chảy gần bờ.
The children played near the river edge.
Các bé chơi gần bờ sông.
The river edge was covered with tall grass.
Bờ sông được bao phủ bởi cỏ cao.
💡
Thường dùng để mô tả vùng đất gần bờ sông, có thể là bãi bồi, bãi cát hoặc bờ đất.
Cụm từ kết hợp
along the river edgedọc bờ sôngnear the river edgegần bờ sông
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'river edge' khi muốn nhấn mạnh vùng đất gần bờ sông, còn 'riverbank' có thể dùng để chỉ bờ sông một cách tổng quát hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'river' (sông) và 'edge' (bờ), mô tả vùng đất gần bờ sông.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong miêu tả cảnh quan hoặc hoạt động gần sông.
Phân tích từ
river
sông
rootedge
bờ
rootTừ Điển Anh Việt