Loading...
Loading...
bản đồ lộ trình, kế hoạch chi tiết
The company unveiled a roadmap for its new product launch.
Công ty đã tiết lộ một kế hoạch chi tiết cho việc ra mắt sản phẩm mới.
Thường được sử dụng trong kinh doanh và công nghệ
bản chỉ dẫn, hướng dẫn
Can you give me a roadmap for how to get to the nearest station?
Bạn có thể cho tôi một bản chỉ dẫn để đến trạm gần nhất không?
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến công nghệ.
Từ 'roadmap' xuất phát từ việc kết hợp 'road' và 'map', ban đầu dùng để chỉ bản đồ đường.
Từ này thường được sử dụng trong kinh doanh, công nghệ và lập kế hoạch.