Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rock back and forth

/rɑk bæk ənd fɔrθ/
phrasal verb★Trung cấp💡 đu đưa
neutral

Chuyển động nhẹ nhàng qua lại hoặc tới lui, thường theo nhịp đều.

She rocked back and forth in her rocking chair while reading a book.

Cô ấy đu đưa qua lại trên chiếc ghế rocking chair trong khi đọc sách.

The boat rocked back and forth gently on the calm lake.

Chiếc thuyền nhẹ nhàng đu đưa qua lại trên mặt hồ yên ả.

💡

Thường dùng để miêu tả chuyển động nhẹ, không mạnh. Có thể ám chỉ trạng thái tâm lý (ví dụ: lo lắng, bất an) khi kết hợp với các từ ngữ phù hợp.

Cụm từ kết hợp

rock back and forth in a chairđu đưa trên ghế rocking chairrock back and forth nervouslyđu đưa lo lắng

Từ đồng nghĩa

swingswayoscillatemove back and forth

Từ trái nghĩa

stay stillremain motionless

Cụm từ liên quan

swing back and forthcụm từ
Chuyển động nhẹ nhàng qua lại, thường theo hình vòng cung.
sway in the windcụm từ
Di chuyển nhẹ nhàng do gió thổi.

💡Mẹo hay

Phân biệt 'rock' và 'sway'

'Rock' thường ám chỉ chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn (ví dụ: ghế rocking chair), trong khi 'sway' nhấn mạnh sự chuyển động từ bên này sang bên khác do lực bên ngoài (ví dụ: cây cối sway in the wind).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'rock back and forth' trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này thường dùng để miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn của vật thể (ví dụ: thuyền, ghế, em bé). Tránh dùng để miêu tả chuyển động mạnh hoặc đột ngột.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'rock' (đu đưa) kết hợp với 'back and forth' (qua lại) tạo thành cụm từ mô tả chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn. 'Rock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'roccian' (lắc lư), liên quan đến tiếng Đức cổ 'rucken' (di chuyển đột ngột).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả chuyển động vật lý, nhưng cũng có thể ám chỉ trạng thái tinh thần (ví dụ: 'rocked back and forth between choices' = lưỡng lự giữa các lựa chọn).

Phân tích từ

rock
chuyển động nhẹ nhàng qua lại
verb
+
back and forth
qua lại, từ bên này sang bên kia
adverbial phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.