Looking up...
Chuyển động nhẹ nhàng qua lại hoặc tới lui, thường theo nhịp đều.
She rocked back and forth in her rocking chair while reading a book.
Cô ấy đu đưa qua lại trên chiếc ghế rocking chair trong khi đọc sách.
The boat rocked back and forth gently on the calm lake.
Chiếc thuyền nhẹ nhàng đu đưa qua lại trên mặt hồ yên ả.
Thường dùng để miêu tả chuyển động nhẹ, không mạnh. Có thể ám chỉ trạng thái tâm lý (ví dụ: lo lắng, bất an) khi kết hợp với các từ ngữ phù hợp.
'Rock' thường ám chỉ chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn (ví dụ: ghế rocking chair), trong khi 'sway' nhấn mạnh sự chuyển động từ bên này sang bên khác do lực bên ngoài (ví dụ: cây cối sway in the wind).
Cụm từ này thường dùng để miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn của vật thể (ví dụ: thuyền, ghế, em bé). Tránh dùng để miêu tả chuyển động mạnh hoặc đột ngột.
Từ 'rock' (đu đưa) kết hợp với 'back and forth' (qua lại) tạo thành cụm từ mô tả chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn. 'Rock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'roccian' (lắc lư), liên quan đến tiếng Đức cổ 'rucken' (di chuyển đột ngột).
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả chuyển động vật lý, nhưng cũng có thể ám chỉ trạng thái tinh thần (ví dụ: 'rocked back and forth between choices' = lưỡng lự giữa các lựa chọn).