roast

/roʊst/
verbnounTrung cấp
thông thường

Nướng (thịt, gà, cá) bằng cách nướng ở nhiệt độ cao.

He loves to roast vegetables in the summer.

Anh ấy thích nướng rau trong mùa hè.

💡

Thường dùng với thịt, gà, cá, hoặc rau.

thông thườnglóng

Chế giễu hoặc châm biếm ai đó một cách hài hước.

He roasted his friend for forgetting his birthday.

Anh ta chế giễu bạn của mình vì quên ngày sinh nhật của mình.

💡

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

roast chickengà nướngroast beefthịt bò nướngroast vegetablesrau nướng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

roast someonecụm từ
chế giễu ai đó
roast dinnercụm từ
bữa ăn nướng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'roast' với thức ăn

Khi nói về nấu nướng, 'roast' thường dùng với thịt, gà, hoặc rau.

Chế giễu

Khi dùng 'roast' để chế giễu, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng xã hội.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa 'nướng' hoặc 'chế giễu' dựa vào ngữ cảnh của câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nướng' hoặc 'chế giễu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'roast' có hai nghĩa chính: nướng thức ăn và chế giễu ai đó. Trong tiếng Việt, 'nướng' thường dùng cho nghĩa nấu nướng, còn 'chế giễu' có thể dùng 'chế giễu' hoặc 'châm biếm'.

Phân tích từ

roast
nướng hoặc chế giễu
root
Từ Điển Anh Việt