rock

/rɒk/
noun, verbTrung cấp
trang trọng

đá, khối đá tự nhiên; vật rắn, cứng

The trail was covered with large rocks.

Đường mòn bị bao phủ bởi những tảng đá lớn.

💡

Dùng để chỉ vật thể rắn, thường dùng trong địa lý, xây dựng.

thông thường

nhạc rock, thể loại âm nhạc mạnh mẽ, có nhịp điệu mạnh và thường dùng guitar điện

He loves listening to classic rock.

Anh ấy thích nghe nhạc rock cổ điển.

💡

Thể loại nhạc phổ biến từ thập niên 1950.

thông thường

động từ: làm rung, làm lay chuyển; gây ấn tượng mạnh

The performance really rocked the audience.

Buổi biểu diễn thực sự làm cho khán giả phấn khích.

You rock!

Bạn thật tuyệt vời!

💡

Khi dùng như một lời khen, thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

rock solidvững chắc như đárock the boatlàm rối loạn, gây tranh cãirock musicnhạc rock
Từ Điển Anh Việt